TrungTamPhatMinh.comTrung Tâm Phát Minh
Sáng chế và bằng độc quyền

Tra cứu sáng chế: cách tìm tài liệu đối chứng trước khi nộp đơn hoặc ra sản phẩm

Hướng dẫn tra cứu sáng chế có hệ thống: phân biệt bốn loại tra cứu, dùng mã phân loại IPC/CPC, toán tử tìm kiếm, họ sáng chế và đọc một bằng sáng chế đúng cách.

Low angle view of a researcher silhouetted against a tall window in a modern library at dusk, laptop with blank glowing screen, deep teal and warm lamp tones

Tra cứu sáng chế là việc tìm có hệ thống trong các cơ sở dữ liệu bằng và đơn sáng chế, cùng tài liệu phi sáng chế, để trả lời một câu hỏi cụ thể: giải pháp này còn mới không, sản phẩm này có vi phạm bằng của ai không, hay lĩnh vực này đang đi tới đâu. Câu hỏi khác nhau đòi hỏi cách tra cứu khác nhau, và nhầm loại tra cứu là lỗi phổ biến nhất.

Phần lớn công cụ tra cứu sáng chế lớn trên thế giới đều miễn phí: Espacenet của Cơ quan Sáng chế châu Âu, Patentscope của Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO), Google Patents, hệ thống tra cứu của Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ, và cơ sở dữ liệu tra cứu của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam cho đơn và văn bằng trong nước. Thứ quyết định chất lượng tra cứu không phải công cụ mà là phương pháp.

Bài này trình bày phương pháp đó: chọn đúng loại tra cứu, dựng chiến lược kết hợp từ khoá và mã phân loại, mở rộng bằng trích dẫn và họ sáng chế, đọc kết quả đúng cách, và nhận biết giới hạn của mọi tìm kiếm.

Bốn loại tra cứu, bốn câu hỏi khác nhau

Trước khi gõ từ khoá đầu tiên, hãy xác định mình đang trả lời câu hỏi nào. Mỗi loại tra cứu có phạm vi tài liệu, cách đọc kết quả và mức độ rủi ro riêng.

Loại tra cứuCâu hỏiTài liệu cần tìmĐọc phần nào của tài liệu
Khả năng bảo hộGiải pháp của mình còn mới và không hiển nhiên không?Mọi tài liệu công bố trước, mọi nước, kể cả bằng hết hạn và tài liệu phi sáng chếToàn bộ nội dung bộc lộ, không chỉ yêu cầu bảo hộ
Tự do khai thác (FTO)Sản phẩm sắp tung ra có nằm trong phạm vi bằng còn hiệu lực của ai không?Bằng và đơn còn hiệu lực hoặc đang chờ, tại đúng thị trường dự định bánYêu cầu bảo hộ, tình trạng pháp lý
Huỷ bỏ hiệu lựcBằng của đối thủ có thể bị huỷ không?Tài liệu công bố trước ngày ưu tiên của bằng đóToàn bộ nội dung bộc lộ
Tình trạng kỹ thuật, bối cảnhLĩnh vực này ai đang làm, theo hướng nào?Tập hợp rộng theo mã phân loại và thời gianTóm tắt, người nộp đơn, xu hướng

Sự khác biệt giữa tra cứu khả năng bảo hộ và tra cứu FTO đặc biệt quan trọng. Một bằng đã hết hạn hai mươi năm vẫn có thể phá huỷ tính mới của đơn bạn, nhưng không còn ngăn bạn sản xuất. Ngược lại, một bằng còn hiệu lực ở Hoa Kỳ nhưng không có ở Việt Nam không cản trở việc bạn bán hàng trong nước, nhưng có thể chặn lô hàng xuất khẩu. Bản chất pháp lý của FTO là diễn giải yêu cầu bảo hộ, nên kết luận cuối cùng thường cần luật sư hoặc đại diện sở hữu công nghiệp.

Vì sao từ khoá thôi là không đủ: ngôn ngữ của bằng sáng chế

Bằng sáng chế được viết bằng một thứ ngôn ngữ cố ý trừu tượng hoá. Người soạn đơn muốn phạm vi rộng nên tránh tên gọi thương mại và thuật ngữ hẹp: một chiếc "máy bóc vỏ cà phê" có thể được gọi là "thiết bị tách lớp vỏ ngoài khỏi hạt", "cơ cấu xát", "bộ phận bóc tách quả hạch". Một chiếc ô có thể là "thiết bị che chắn di động". Tìm bằng đúng tên gọi thông thường của sản phẩm thường bỏ sót phần lớn tài liệu liên quan.

Lớp khó thứ hai là ngôn ngữ thật. Phần lớn tài liệu sáng chế thế giới hiện bằng tiếng Trung, tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Đức. Tra cứu chỉ bằng tiếng Việt chỉ chạm tới một phần rất nhỏ tình trạng kỹ thuật, trong khi chuẩn tính mới là toàn cầu. Các cơ sở dữ liệu lớn có bản dịch máy và cho phép tìm bằng tiếng Anh trên toàn văn đã dịch, nhưng chất lượng dịch máy thuật ngữ kỹ thuật không đều, nên từ khoá cần có nhiều biến thể.

Lời giải cho cả hai vấn đề là hệ thống phân loại sáng chế. Bảng phân loại sáng chế quốc tế IPC, do WIPO quản lý theo Thoả ước Strasbourg năm 1971, chia công nghệ thành các phần, lớp, phân lớp, nhóm và phân nhóm. Hệ thống phân loại hợp tác CPC, do Cơ quan Sáng chế châu Âu và Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ cùng xây dựng từ năm 2013, chi tiết hơn IPC và được nhiều cơ quan khác áp dụng. Mỗi tài liệu sáng chế được thẩm định viên gán mã theo nội dung kỹ thuật, bất kể nó viết bằng ngôn ngữ nào hay dùng từ ngữ gì. Tìm theo mã là cách vượt qua rào cản từ vựng và ngôn ngữ cùng lúc.

Quy trình tra cứu khả năng bảo hộ từng bước

Quy trình dưới đây phù hợp cho một kỹ sư hoặc nhà nghiên cứu tự làm tra cứu sơ bộ trước khi quyết định nộp đơn. Ví dụ xuyên suốt (giả định): một nhóm ở Đắk Lắk cải tiến máy sấy cà phê dùng năng lượng mặt trời kết hợp bơm nhiệt.

  1. Viết giải pháp thành danh sách dấu hiệu kỹ thuật. Không viết "máy sấy tiết kiệm điện", mà viết: buồng sấy có mái hấp thụ nhiệt mặt trời; bơm nhiệt cấp nhiệt bổ sung; bộ điều khiển chuyển chế độ theo nhiệt độ buồng; khay đảo hạt tự động. Mỗi dấu hiệu là một khái niệm tra cứu.
  2. Lập bảng từ khoá cho từng khái niệm, mỗi khái niệm nhiều từ đồng nghĩa và biến thể tiếng Anh: solar dryer, solar drying, heat pump, auxiliary heating, coffee, bean, grain, agricultural product.
  3. Tìm mã phân loại. Chạy vài truy vấn từ khoá đơn giản, mở những tài liệu sát nhất, ghi lại mã IPC/CPC được gán cho chúng. Đối chiếu với định nghĩa mã trong bảng phân loại để chọn đúng nhóm. Với ví dụ máy sấy, các nhóm liên quan nằm trong khu vực sấy chất rắn và xử lý hạt nông sản.
  4. Kết hợp mã và từ khoá bằng toán tử. Dùng AND giữa các khái niệm, OR giữa các từ đồng nghĩa, ký tự cắt cụt để bắt biến thể (dry* bắt dry, dryer, drying), toán tử khoảng cách để yêu cầu hai từ đứng gần nhau. Cú pháp cụ thể khác nhau giữa các cơ sở dữ liệu, cần đọc phần trợ giúp.
  5. Lặp và thu hẹp. Kết quả quá nhiều thì thêm khái niệm hoặc dùng mã chi tiết hơn; quá ít thì bỏ bớt khái niệm, mở rộng từ đồng nghĩa hoặc lên mã cha.
  6. Mở rộng bằng trích dẫn. Với mỗi tài liệu sát, xem danh sách tài liệu nó trích dẫn (trích dẫn lùi) và các tài liệu trích dẫn nó về sau (trích dẫn tiến). Trích dẫn do thẩm định viên đưa ra thường là những tài liệu gần nhất mà họ tìm được.
  7. Tra tài liệu phi sáng chế. Tìm bài báo khoa học, luận văn, báo cáo đề tài, tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Với nông nghiệp Việt Nam, kỷ yếu hội thảo và báo cáo của các viện nghiên cứu trong nước là nguồn hay bị bỏ sót.
  8. Lập bảng đối chiếu. Với ba đến năm tài liệu gần nhất, kẻ bảng: hàng là các dấu hiệu, cột là tài liệu, ô đánh dấu tài liệu nào bộc lộ dấu hiệu nào. Bảng này cho thấy ngay dấu hiệu nào thật sự khác biệt, và là đầu vào trực tiếp để soạn yêu cầu bảo hộ.

Họ sáng chế, mã loại tài liệu và tình trạng pháp lý

Một sáng chế, nhiều tài liệu. Một giải pháp thường được nộp ở nhiều nước, mỗi nước sinh ra một hoặc vài tài liệu riêng: đơn công bố, bằng được cấp, bản sửa đổi. Các tài liệu cùng chung quyền ưu tiên hợp thành một họ sáng chế. Espacenet gom họ theo dữ liệu INPADOC; Google Patents cũng hiển thị các thành viên cùng họ. Khi tra cứu, gom theo họ giúp tránh đọc lại cùng một giải pháp nhiều lần và cho biết sáng chế được bảo hộ ở những nước nào.

Đọc số và mã loại. Số công bố có tiền tố mã nước hai chữ (VN, US, EP, WO, CN, JP, KR...) và hậu tố mã loại tài liệu. Ý nghĩa mã loại khác nhau theo từng cơ quan; nhìn chung có mã cho đơn công bố chưa thẩm định và mã cho bằng đã cấp. Tài liệu WO là đơn quốc tế PCT, không phải bằng, vì không có bằng sáng chế quốc tế. Phân biệt được đơn và bằng là bước đầu tiên của tra cứu FTO.

Tình trạng pháp lý phải kiểm ở nguồn quốc gia. Một bằng hiển thị trên cơ sở dữ liệu quốc tế có thể đã hết hiệu lực do không nộp phí duy trì, bị huỷ, hoặc được gia hạn bổ sung ở nước có cơ chế đó cho dược phẩm. Dữ liệu tình trạng pháp lý trên các cổng tổng hợp thường trễ hoặc thiếu. Với quyết định kinh doanh, hãy kiểm trực tiếp tại cơ quan sáng chế của nước liên quan, với Việt Nam là cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ.

Phạm vi theo thời gian và lãnh thổ. Với FTO, chỉ bằng còn hiệu lực ở đúng thị trường mới đáng lo, cộng với các đơn đang chờ có thể được cấp. Một mẹo thô nhưng hữu ích: bằng có ngày nộp đơn trên hai mươi năm trước gần như chắc chắn đã hết hạn, trừ những trường hợp gia hạn đặc biệt.

Đọc một bằng sáng chế trong mười lăm phút

Người mới thường đọc bằng sáng chế từ trên xuống như đọc bài báo, và bỏ cuộc giữa chừng vì văn phong nặng nề. Thứ tự hiệu quả hơn là: đọc tóm tắt và hình vẽ đại diện để biết đây là cái gì; đọc yêu cầu bảo hộ độc lập thứ nhất để biết bằng thực sự bảo hộ cái gì; xem hình vẽ kèm chú thích số tham chiếu; rồi mới đọc phần mô tả chi tiết ở những đoạn liên quan tới câu hỏi của bạn.

Đọc yêu cầu bảo hộ cần kỹ năng riêng. Hãy tách điểm độc lập thành danh sách dấu hiệu, mỗi dấu hiệu một dòng. Với tra cứu FTO, sản phẩm của bạn chỉ có nguy cơ xâm phạm nếu nó chứa tất cả các dấu hiệu của ít nhất một điểm độc lập, hoặc dấu hiệu tương đương theo cách hiểu của toà án nước đó. Thiếu một dấu hiệu là nằm ngoài phạm vi theo nghĩa đen. Đây là lý do một điểm yêu cầu bảo hộ ngắn, ít dấu hiệu, lại nguy hiểm hơn một điểm dài dòng.

Với tra cứu khả năng bảo hộ thì ngược lại: yêu cầu bảo hộ của tài liệu đối chứng gần như không quan trọng, cái cần đọc là toàn bộ những gì tài liệu bộc lộ, kể cả một câu thoáng qua trong phần mô tả hay một chi tiết chỉ thấy trên hình vẽ. Rất nhiều sáng chế bị mất tính mới bởi một đoạn trong phần "các phương án khác" của một bằng có chủ đề chính hoàn toàn khác.

Giới hạn của mọi tra cứu và cách ghi nhận chúng

Không tra cứu nào cho câu trả lời tuyệt đối. Một báo cáo tra cứu đáng tin cậy là báo cáo nói rõ những gì nó không bao phủ:

  • Vùng tối mười tám tháng. Đơn sáng chế thường chỉ được công bố khoảng mười tám tháng sau ngày ưu tiên. Những đơn nộp trong khoảng đó chưa thể tìm thấy, nhưng vẫn có thể là tài liệu có ngày sớm hơn đơn của bạn.
  • Tài liệu phi sáng chế khó tiếp cận. Luận văn chưa số hoá, catalogue cũ, sản phẩm đã bán nhưng không có mô tả, bài trình bày hội thảo. Đây là nguồn chủ yếu của bất ngờ trong các vụ yêu cầu huỷ bỏ hiệu lực.
  • Chất lượng dịch máy và lỗi phân loại. Một tài liệu bị gán mã lệch hoặc dịch sai thuật ngữ có thể lọt khỏi mọi truy vấn.
  • Diễn giải yêu cầu bảo hộ. Đặc biệt với FTO, phạm vi của một điểm yêu cầu bảo hộ phụ thuộc vào cách toà án nước đó diễn giải từ ngữ và học thuyết tương đương, không chỉ vào câu chữ.
  • Ghi lại chiến lược. Lưu các truy vấn đã chạy, cơ sở dữ liệu, ngày chạy và số kết quả. Bản ghi này cho phép người khác kiểm lại, cập nhật tra cứu sau vài tháng, và là chứng cứ về sự cẩn trọng nếu sau này xảy ra tranh chấp.

Với quyết định có hệ quả lớn như đầu tư dây chuyền, xuất khẩu sang thị trường có đối thủ mạnh, hay gọi vốn dựa trên công nghệ, tra cứu tự làm chỉ nên là bước sàng lọc. Tra cứu chuyên nghiệp và ý kiến pháp lý về FTO là chi phí bảo hiểm hợp lý. Thủ tục và quy định cụ thể có thể thay đổi; hãy đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành và hướng dẫn chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ trước khi áp dụng cho đơn của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Tra cứu trên Google Patents có đủ không?

Google Patents tiện cho tra cứu nhanh và có toàn văn dịch máy, nhưng độ bao phủ một số nước, dữ liệu tình trạng pháp lý và công cụ phân loại không đầy đủ bằng Espacenet hay Patentscope. Tra cứu nghiêm túc nên chạy trên ít nhất hai cơ sở dữ liệu và kiểm tình trạng pháp lý tại cơ quan quốc gia.

Không tìm thấy tài liệu nào giống thì có chắc là giải pháp mới không?

Không chắc. Kết quả rỗng có thể do từ khoá chưa đúng ngôn ngữ của lĩnh vực, mã phân loại sai, hoặc tài liệu nằm ở dạng phi sáng chế khó tìm. Kết quả rỗng thường là tín hiệu nên xem lại chiến lược tra cứu hơn là tín hiệu giải pháp mới tuyệt đối.

Nên tra cứu ở giai đoạn nào của dự án nghiên cứu?

Ngay từ khi chọn hướng nghiên cứu, ở mức tình trạng kỹ thuật, để tránh làm lại cái đã có và để thấy khoảng trống. Sau đó tra cứu khả năng bảo hộ khi đã có kết quả cụ thể và trước khi công bố. Nếu có kế hoạch thương mại hoá, tra cứu FTO trước khi đầu tư sản xuất.

Kết quả tra cứu sơ bộ có cần nộp kèm đơn không?

Tại Việt Nam, người nộp đơn không bắt buộc nộp báo cáo tra cứu, nhưng phần tình trạng kỹ thuật trong bản mô tả nên nêu những tài liệu gần nhất đã biết. Ở Hoa Kỳ có nghĩa vụ khai báo các tài liệu đã biết có liên quan, vi phạm có thể làm bằng không thực thi được.

Cơ quan sáng chế có dịch vụ tra cứu theo yêu cầu không?

Nhiều cơ quan sáng chế và các tổ chức dịch vụ có cung cấp dịch vụ tra cứu thông tin sáng chế có thu phí. Tại Việt Nam, bạn có thể hỏi Cục Sở hữu trí tuệ, các trung tâm thông tin khoa học công nghệ hoặc tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp về dịch vụ và phạm vi tra cứu hiện có.

Có thể dùng công cụ AI để tra cứu sáng chế không?

Các công cụ tìm kiếm ngữ nghĩa có thể gợi ý tài liệu mà truy vấn từ khoá bỏ sót, và hữu ích ở bước khám phá. Tuy vậy, chúng không minh bạch về độ bao phủ và cách xếp hạng, nên không thay được chiến lược có mã phân loại và bản ghi truy vấn có thể kiểm lại.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.