Máy in chữ rời bằng kim loại được Johannes Gutenberg hoàn thiện ở Mainz (Đức) vào khoảng giữa thập niên 1440 và 1450; sản phẩm tiêu biểu là ấn bản 42 dòng, hoàn thành khoảng năm 1454–1455. Nhưng Gutenberg không phát minh ra in ấn, cũng không phát minh ra chữ rời: Trung Hoa đã in khắc gỗ từ thế kỷ VII–VIII, Tất Thăng làm chữ rời bằng đất nung vào thập niên 1040, và Cao Ly in sách bằng chữ đồng từ thế kỷ XIII–XIV.
Cái mới của Gutenberg là một hệ thống: khuôn đúc cầm tay cho phép đúc hàng nghìn con chữ giống hệt nhau, hợp kim chì – thiếc – antimon đông nhanh và bền, mực gốc dầu bám được kim loại, và máy ép trục vít mượn từ nghề ép nho, ép giấy. Từng thành phần đều có tiền lệ; việc ghép chúng thành dây chuyền làm sách giá rẻ, số lượng lớn mới là điều chưa ai làm.
Phần dưới đi qua bối cảnh Đông Á, bốn thành phần kỹ thuật, dòng thời gian xưởng in Mainz, lý do chữ rời thắng thế ở châu Âu mà không ở Trung Hoa, và cuộc tranh luận học thuật còn kéo dài về việc máy in thực sự đã thay đổi những gì.
Trước Gutenberg: in khắc gỗ và chữ rời ở Đông Á
Kỹ thuật in khắc gỗ (mộc bản) xuất hiện ở Trung Hoa muộn nhất từ thời Đường. Bản in có niên đại rõ ràng sớm nhất còn lại là một cuộn sách tìm thấy ở Đôn Hoàng, ghi năm 868. Cách làm đơn giản về nguyên lý: viết chữ lên giấy mỏng, dán úp lên tấm gỗ, khắc bỏ phần trống để chữ nổi lên, quét mực nước, đặt giấy lên và xoa bằng bàn chải. Không cần máy ép.
Chữ rời ra đời sớm hơn châu Âu bốn thế kỷ. Thẩm Quát trong Mộng khê bút đàm (cuối thế kỷ XI) mô tả Tất Thăng, một người thợ thường dân, làm chữ bằng đất sét nung trong niên hiệu Khánh Lịch (1041–1048), xếp vào khung sắt có lót sáp và nhựa thông, hơ nóng cho chữ dính rồi in. Khoảng đầu thế kỷ XIV, Vương Trinh dùng chữ gỗ và bàn xoay để thợ sắp chữ ngồi yên mà vẫn với tới hàng chục nghìn con chữ.
Cao Ly đi xa hơn với chữ đúc bằng đồng. Cuốn Jikji, in năm 1377 ở Thanh Châu, là sách in chữ kim loại cổ nhất còn tồn tại, sớm hơn ấn bản 42 dòng gần tám mươi năm. Triều Joseon sau đó lập cơ quan đúc chữ của nhà nước và đúc nhiều bộ chữ đồng.
Câu hỏi về truyền bá vẫn mở: chưa có bằng chứng tư liệu nào cho thấy Gutenberg biết tới kỹ thuật Đông Á. Phần lớn sử gia coi đây là phát minh độc lập, dù một số người vẫn cho rằng ý tưởng có thể đã đi theo con đường thương mại. Điểm chắc chắn là kỹ thuật đúc của Gutenberg khác hẳn về chi tiết, nên dù ý tưởng có đến từ đâu, lời giải kỹ thuật là của riêng xưởng Mainz.
Gutenberg thực sự làm ra cái gì: bốn thành phần của một hệ thống
Khuôn đúc cầm tay. Đây là phần cốt lõi và cũng là phần ít được biết nhất. Thợ khắc một con chữ nổi trên đầu chày thép, đóng chày vào miếng đồng mềm để có ma trận (khuôn âm), rồi lắp ma trận vào một khuôn hai nửa có thể điều chỉnh độ rộng. Rót kim loại nóng chảy vào, mở khuôn, lấy con chữ ra, làm lại. Mọi con chữ có cùng chiều cao chính xác, nên khi xếp thành trang, mặt in phẳng tuyệt đối. Một thợ lành nghề đúc được hàng trăm con chữ mỗi ngày.
Hợp kim chữ in. Chì nóng chảy ở nhiệt độ thấp, thiếc giúp kim loại chảy loãng vào chi tiết nhỏ, antimon làm hợp kim cứng hơn và co ngót ít khi nguội, nên nét chữ sắc. Thành phần chính xác của chữ Gutenberg chưa được xác định chắc chắn qua mẫu vật, nhưng hợp kim chì – thiếc – antimon trở thành chuẩn của nghề in suốt năm thế kỷ sau.
Mực gốc dầu. Mực nước dùng cho mộc bản không bám đều trên bề mặt kim loại nhẵn. Gutenberg dùng loại mực pha muội than với dầu lanh đun sánh, gần với vecni của họa sĩ đương thời. Phân tích hiện đại cho thấy mực trong ấn bản 42 dòng có hàm lượng kim loại như đồng và chì, giải thích vì sao trang in vẫn đen bóng sau gần sáu thế kỷ.
Máy ép trục vít. Máy ép kiểu trục vít đã có từ thời La Mã để ép nho, ép dầu, và được dùng trong nghề làm giấy. Gutenberg chỉnh nó để tạo lực ép đều lên cả trang, với bàn trượt đưa khuôn chữ ra vào. Đây là thành phần ít mới nhất, nhưng là thứ đã đặt tên cho cả phát minh trong ngôn ngữ thường ngày.
Sức mạnh nằm ở chỗ ghép. Mỗi thành phần riêng lẻ không làm thay đổi gì nhiều. Ghép lại, chúng tạo ra một quy trình mà chi phí cho mỗi bản in thêm giảm rất mạnh khi số bản tăng. Đó là đặc điểm kinh tế của mọi công nghệ sao chép sau này, từ đĩa nhạc tới phần mềm.
Dòng thời gian xưởng in Mainz
Tiểu sử Gutenberg chủ yếu được dựng lại từ hồ sơ kiện tụng và hợp đồng vay nợ, nên nhiều mốc chỉ xác định được tương đối:
- Khoảng 1400: Gutenberg sinh ra ở Mainz trong một gia đình quý tộc thị dân; năm sinh chính xác không rõ.
- Thập niên 1430: sống ở Strasbourg. Một vụ kiện năm 1439 với các cộng sự cũ nhắc tới máy ép, kim loại và một “công việc” bí mật, được xem là dấu vết sớm nhất của các thử nghiệm in.
- Khoảng 1448: trở về Mainz, vay tiền, trong đó có khoản vay lớn của nhà tài chính Johann Fust từ khoảng năm 1450.
- Khoảng 1454–1455: hoàn thành ấn bản 42 dòng, hai tập, in khoảng 180 bản theo ước tính phổ biến, một phần trên giấy và một phần trên da thuộc. Khoảng gần năm mươi bản còn tồn tại, nhiều bản không trọn vẹn.
- 1455: Fust kiện đòi nợ, thắng kiện và tiếp quản phần lớn thiết bị. Cùng Peter Schöffer, người từng làm trong xưởng, Fust lập nhà in riêng và in những cuốn sách đầu tiên ghi rõ tên nhà in và ngày tháng.
- 1462: Mainz bị cướp phá trong một cuộc xung đột quyền lực; thợ in tản đi các thành phố khác, vô tình mang kỹ thuật lan nhanh hơn.
- 1468: Gutenberg qua đời. Không có cuốn sách nào còn lại mang tên ông với tư cách người in.
Chi tiết đáng ngẫm: người làm ra công nghệ không phải là người kiếm được nhiều tiền nhất từ nó. Nợ nần và một bản án dân sự đã chuyển xưởng sang tay nhà tài chính, một kịch bản sẽ lặp lại nhiều lần trong lịch sử phát minh.
Vì sao chữ rời thắng ở châu Âu mà không thắng ở Trung Hoa
Chữ rời ra đời ở Trung Hoa nhưng mộc bản vẫn là phương thức chính tới thế kỷ XIX. Lý do không phải vì người Trung Hoa thiếu sáng tạo, mà vì bài toán kinh tế khác nhau:
| Yếu tố | Châu Âu thế kỷ XV | Trung Hoa thời Tống – Minh |
|---|---|---|
| Số ký tự cần có | Vài chục chữ cái; một bộ chữ Gutenberg dùng khoảng gần ba trăm ký tự kể cả chữ ghép và ký hiệu viết tắt | Hàng nghìn tới hàng chục nghìn chữ Hán, mỗi chữ cần nhiều bản sao |
| Chi phí làm bộ chữ | Cao một lần, dùng lại cho mọi sách | Rất cao, khó thu hồi vốn trừ khi in khối lượng cực lớn |
| In lại sách cũ | Phải sắp chữ lại từ đầu | Giữ tấm mộc bản, in thêm khi có đơn hàng, không tồn kho |
| Lao động | Thợ sắp chữ phải biết chữ cái, đào tạo nhanh | Thợ khắc gỗ rẻ, phổ biến; thợ sắp chữ Hán cần biết nhiều chữ |
| Thị trường | Nhiều thành phố, nhiều ngôn ngữ, cạnh tranh, chưa có kiểm duyệt tập trung chặt | Thị trường lớn nhưng mộc bản đáp ứng tốt nhu cầu |
Bài học vượt ra ngoài nghề in: một công nghệ chỉ lan rộng khi khớp với cấu trúc chi phí của nơi dùng nó. Mộc bản cho phép in theo nhu cầu, một ưu điểm mà ngành xuất bản phương Tây chỉ có lại khi in kỹ thuật số ra đời cuối thế kỷ XX.
Lan toả và kinh tế của sách in
Tốc độ lan truyền rất nhanh so với thời đó. Đến năm 1500, các nhà in đã hoạt động ở hơn hai trăm thành phố châu Âu. Giới thư tịch gọi sách in trước năm 1501 là incunabula (sách in sơ kỳ); danh mục quốc tế hiện ghi nhận khoảng ba mươi nghìn ấn bản thuộc nhóm này, phần lớn chỉ còn vài bản.
Venice nhanh chóng thành trung tâm in ấn lớn. Nhà in của Aldus Manutius cuối thế kỷ XV đầu thế kỷ XVI đưa vào chữ nghiêng và khổ sách nhỏ cầm tay, in các tác phẩm cổ điển Hy Lạp, La Mã với văn bản được hiệu đính cẩn thận. Sách bắt đầu rời thư viện tu viện và cung đình để vào túi giới học giả, thương nhân.
Về kinh tế, nghiên cứu của Jeremiah Dittmar (đăng trên Quarterly Journal of Economics năm 2011) so sánh các thành phố châu Âu có và không có nhà in sớm, và thấy nhóm có nhà in tăng dân số nhanh hơn rõ rệt trong thế kỷ XVI, sau khi đã kiểm soát nhiều yếu tố khác. Kết quả này gợi ý máy in có tác động lên tăng trưởng đô thị, nhưng cơ chế cụ thể (kỹ năng kế toán, thông tin thương mại, giáo dục) vẫn đang được bàn.
Một tác động ít được nói tới là chuẩn hoá. Khi cùng một văn bản xuất hiện giống hệt trong hàng trăm bản, người đọc ở hai thành phố cách xa có thể dẫn cùng một trang, cùng một con số. Bảng toán, bản đồ sao, hình vẽ giải phẫu được sao chép không còn bị sai lệch dần qua tay người chép, dù như phần sau cho thấy, sách in cũng có lỗi của riêng nó.
Tranh luận học thuật: máy in có thật sự làm nên Cách mạng Khoa học?
Luận điểm mạnh nhất thuộc về Elizabeth Eisenstein trong The Printing Press as an Agent of Change (1979). Bà cho rằng in ấn tạo ra ba đặc tính mới của tri thức: tính cố định (văn bản không trôi dạt qua các lần chép), chuẩn hoá và phổ biến. Nhờ đó học giả có thể so sánh nhiều nguồn cùng lúc, phát hiện mâu thuẫn và tích luỹ tri thức một cách có hệ thống, làm nền cho Cách mạng Khoa học thế kỷ XVI–XVII.
Phản biện đáng chú ý là Adrian Johns với The Nature of the Book (1998). Ông chỉ ra rằng sách in thời đầu đầy lỗi, bị in lậu tràn lan, và người đọc thế kỷ XVII không mặc nhiên tin bản in hơn bản chép tay. Sự đáng tin của sách in là thứ phải được xây dựng dần bằng các thiết chế xã hội: hội nghề nghiệp, quy định cấp phép, uy tín của nhà in và hội khoa học. Nói cách khác, “tính cố định” không có sẵn trong máy, nó là thành quả của con người.
Hiện trạng đồng thuận nằm giữa hai cực. Ít ai còn cho rằng máy in một mình gây ra các biến đổi lớn; cũng ít ai phủ nhận nó là điều kiện cần cho tốc độ lưu thông tri thức sau thế kỷ XV. Với người làm công nghệ hôm nay, tranh luận này có giá trị trực tiếp: công nghệ tạo ra khả năng, còn thể chế quyết định khả năng đó thành gì. Câu hỏi tương tự đang được đặt ra với internet và trí tuệ nhân tạo tạo sinh.
In ấn ở Việt Nam: từ mộc bản tới chữ rời kim loại
Việt Nam dùng kỹ thuật mộc bản theo truyền thống chung của vùng chữ Hán. Theo truyền thuyết được ghi nhận rộng rãi, Thám hoa Lương Như Hộc thế kỷ XV đã học kỹ thuật khắc in khi đi sứ và truyền lại cho các làng Liễu Tràng, Hồng Lục (thuộc tỉnh Hải Dương cũ, nay là thành phố Hải Phòng), sau đó các làng này trở thành nơi cung cấp thợ khắc. Đây là tư liệu truyền thống, nên coi là ghi chép về vai trò của ông hơn là mốc khởi đầu kỹ thuật, vì việc in khắc ở nước ta có thể đã có trước đó.
Di sản rõ nhất là Mộc bản triều Nguyễn, hơn ba mươi nghìn tấm gỗ khắc chính sử và văn bản nhà nước, được UNESCO ghi danh là Di sản tư liệu thế giới năm 2009. Tấm mộc bản là ví dụ điển hình cho logic in theo nhu cầu đã nói ở trên: triều đình giữ ván, in lại khi cần.
Chữ rời kim loại và máy in kiểu châu Âu đến Việt Nam trong thế kỷ XIX, gắn với chữ Quốc ngữ dùng bảng chữ Latin. Năm 1865, Gia Định báo, tờ báo Quốc ngữ đầu tiên, ra đời ở Sài Gòn. Ở đây có một vòng lặp thú vị của lịch sử: chính đặc điểm ít ký tự của chữ Latin, thứ giúp chữ rời thắng ở châu Âu, cũng làm cho in ấn Quốc ngữ rẻ và nhanh hơn nhiều so với in chữ Hán, góp phần vào sự phổ biến của báo chí và sách Quốc ngữ đầu thế kỷ XX.
Câu hỏi thường gặp
Ai là người phát minh ra máy in đầu tiên?
Không có một người duy nhất. In khắc gỗ có ở Trung Hoa từ thế kỷ VII–VIII, chữ rời đất nung của Tất Thăng từ thập niên 1040, chữ đồng ở Cao Ly từ thế kỷ XIII–XIV. Gutenberg là người tạo ra hệ thống in chữ rời kim loại có năng suất cao ở châu Âu khoảng giữa thế kỷ XV, và chính hệ thống này lan ra toàn thế giới.
Ấn bản 42 dòng của Gutenberg hiện còn bao nhiêu bản và giá trị ra sao?
Theo các thống kê thư tịch thường được dẫn, còn khoảng gần năm mươi bản, nhiều bản thiếu trang; số bản trọn vẹn ít hơn nhiều. Các bản nằm chủ yếu ở thư viện quốc gia và đại học lớn. Lần gần nhất một bản trọn vẹn được bán ra thị trường đã cách đây nhiều thập kỷ, nên mọi con số định giá hiện nay chỉ là ước đoán.
Gutenberg có được cấp bằng sáng chế cho máy in không?
Không. Thời đó chưa có hệ thống sáng chế hiện đại. Đặc quyền độc quyền cho sáng chế chỉ bắt đầu được Venice cấp có hệ thống theo đạo luật năm 1474. Gutenberg bảo vệ kỹ thuật bằng cách giữ bí mật xưởng, điều thấy rõ trong các hồ sơ kiện tụng ở Strasbourg. Bí mật này mất đi khi thợ tản ra khỏi Mainz sau năm 1462.
Vì sao Gutenberg dùng hợp kim có antimon chứ không dùng chì nguyên chất?
Chì nguyên chất quá mềm, chữ sẽ bẹp sau vài lần ép, và khi nguội nó co lại làm mất nét. Thêm thiếc giúp kim loại lỏng chảy vào chi tiết nhỏ của khuôn, thêm antimon làm hợp kim cứng hơn và gần như không co khi đông đặc. Cân bằng ba kim loại cho con chữ vừa dễ đúc vừa bền.
Máy in có làm sách chép tay biến mất ngay không?
Không. Sách chép tay còn được làm thêm nhiều thập kỷ, nhất là sách xa xỉ có minh hoạ. Một số nhà sưu tập thế kỷ XV còn coi sách in là hàng kém sang. Sách in thời đầu cũng mô phỏng hình thức sách chép tay: chữ gothic, chừa chỗ để vẽ tay chữ đầu đoạn và tô màu. Hình thức sách in riêng biệt chỉ định hình dần trong thế kỷ XVI.
Tranh luận Eisenstein – Johns có ý nghĩa gì với người nghiên cứu công nghệ hôm nay?
Nó cho thấy hai cách giải thích tác động công nghệ: quyết định luận công nghệ, coi bản thân công cụ tạo ra thay đổi, và cách nhìn xã hội, coi tác động do thể chế và người dùng định hình. Phân tích tác động của mạng xã hội hay AI tạo sinh hiện nay đang lặp lại đúng tranh luận này, nên đọc hai cuốn sách là một cách luyện tư duy phản biện.