TrungTamPhatMinh.comTrung Tâm Phát Minh
Đổi mới sáng tạo

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là gì? Thành phần, mô hình và cách đo

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là mạng lưới đại học, doanh nghiệp, nhà đầu tư, nhà nước cùng tạo và thương mại hoá cái mới. Bài giải thích mô hình, chỉ số GII, Việt Nam.

High aerial view at blue hour of a city district with a university campus, research parks and residential blocks linked by tree-lined avenues, glowing windows, indigo and gold

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là tập hợp các chủ thể (đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp lớn, khởi nghiệp, nhà đầu tư, cơ quan nhà nước, tổ chức trung gian) cùng các quy tắc, văn hoá và mối quan hệ giữa họ, cho phép tri thức mới được tạo ra, kết hợp và đưa vào thị trường. Giá trị của hệ sinh thái nằm ở mật độ và chất lượng kết nối, không chỉ ở số lượng chủ thể.

Khái niệm này được dùng rất rộng, đôi khi lỏng lẻo, trong văn bản chính sách. Đằng sau nó là một dòng nghiên cứu khá vững: hệ thống đổi mới quốc gia, cụm ngành, mô hình ba nhà, và các nghiên cứu so sánh vùng như Thung lũng Silicon với Route 128. Hiểu các mô hình giúp phân biệt những gì chính sách làm được và những gì chỉ có thể hình thành qua thời gian.

Bài này đi qua các thành phần, các khung lý thuyết chính, những bài học thường được rút ra từ các hệ sinh thái nổi tiếng, cách đo bằng Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII), và bức tranh Việt Nam.

Các khung lý thuyết nền tảng

Thuật ngữ "hệ sinh thái" mới phổ biến từ khoảng thập niên 2000, nhưng nó kế thừa một chuỗi ý tưởng có lịch sử dài hơn.

  • Hệ thống đổi mới quốc gia (cuối thập niên 1980): Christopher Freeman, khi phân tích Nhật Bản, cùng Bengt-Åke Lundvall và Richard Nelson nhấn mạnh rằng đổi mới phụ thuộc vào mạng lưới thể chế của cả một quốc gia: giáo dục, tài chính, quan hệ lao động, chính sách, chứ không chỉ chi tiêu R&D của doanh nghiệp.
  • Cụm ngành (1990): Michael Porter trong The Competitive Advantage of Nations giải thích vì sao các ngành cạnh tranh mạnh thường tập trung về địa lý, nơi nhà cung cấp, khách hàng khó tính và đối thủ ở gần nhau thúc đẩy nhau.
  • Văn hoá vùng (1994): AnnaLee Saxenian trong Regional Advantage so sánh Thung lũng Silicon và Route 128 ở Boston. Cả hai có đại học mạnh và vốn dồi dào, nhưng Thung lũng Silicon với mạng lưới phân tán, người lao động chuyển việc tự do và chia sẻ thông tin không chính thức đã thích nghi tốt hơn với thay đổi công nghệ so với các tập đoàn khép kín ở Route 128.
  • Mô hình ba nhà (giữa thập niên 1990): Henry Etzkowitz và Loet Leydesdorff mô tả sự tương tác giữa đại học, doanh nghiệp và nhà nước, trong đó mỗi bên dần đảm nhận một phần vai trò của bên kia, như đại học lập doanh nghiệp, doanh nghiệp làm nghiên cứu cơ bản. Các phiên bản sau thêm xã hội dân sự thành mô hình bốn nhà.
  • Hệ sinh thái khởi nghiệp (thập niên 2010): Daniel Isenberg (2010) liệt kê các miền như chính sách, tài chính, văn hoá, hỗ trợ, nhân lực, thị trường; Brad Feld trong Startup Communities (2012) nhấn mạnh rằng hệ sinh thái phải do chính các nhà sáng lập dẫn dắt và cần tầm nhìn dài hạn.

Thành phần và vai trò

Một hệ sinh thái vận hành tốt cần các chủ thể làm đúng vai của mình, và cần các dòng chảy giữa họ. Bảng dưới tóm lược.

Chủ thểVai trò chínhDấu hiệu yếu thường gặp
Đại học, viện nghiên cứuTạo tri thức mới, đào tạo nhân lực, sinh doanh nghiệp spin-offNghiên cứu xa nhu cầu thực tế; quy chế sở hữu trí tuệ không rõ
Doanh nghiệp lớnKhách hàng đầu tiên, người mua lại, nguồn nhân lực có kinh nghiệmChỉ mua công nghệ nhập khẩu trọn gói; ngại hợp tác trong nước
Doanh nghiệp khởi nghiệpThử nghiệm mô hình mới, chấp nhận rủi ro mà tổ chức lớn tránhTập trung vào mô hình sao chép, ít công nghệ lõi
Nhà đầu tưVốn, kinh nghiệm, mạng lướiVốn tập trung vào ít ngành, thiếu vốn giai đoạn sớm cho công nghệ sâu
Nhà nướcLuật chơi, tài trợ nghiên cứu, mua sắm công, hạ tầngThủ tục chậm; chính sách thay đổi liên tục; đo bằng số lượng sự kiện
Tổ chức trung gianVườn ươm, chương trình tăng tốc, văn phòng chuyển giao, hiệp hộiHoạt động phụ thuộc ngân sách dự án, thiếu người có kinh nghiệm thực tế

Dòng chảy quan trọng nhất trong hệ sinh thái thường là dòng người: kỹ sư chuyển từ tập đoàn sang khởi nghiệp, nhà sáng lập thành công quay lại đầu tư và cố vấn, nhà nghiên cứu luân chuyển giữa trường và doanh nghiệp. Hệ sinh thái mà người tài chỉ đi một chiều, chẳng hạn chỉ ra nước ngoài, thì khó tích luỹ kinh nghiệm.

Bài học từ các hệ sinh thái được nghiên cứu nhiều

Thung lũng Silicon không được quy hoạch. Hệ sinh thái này hình thành qua nhiều thập kỷ, với vai trò lớn của chi tiêu quốc phòng Mỹ cho điện tử thời Chiến tranh Lạnh, Đại học Stanford, chuỗi doanh nghiệp bán dẫn tách ra từ nhau, và luật bang California hạn chế điều khoản cấm cạnh tranh. Cố sao chép bề ngoài, như xây khu công nghệ cao kèm quỹ đầu tư, thường không tái tạo được các yếu tố tích luỹ ấy.

Israel và chương trình Yozma. Năm 1993, chính phủ Israel lập chương trình Yozma với khoảng 100 triệu USD, đồng đầu tư cùng các quỹ mạo hiểm tư nhân có đối tác nước ngoài và cho phép tư nhân mua lại phần vốn nhà nước với giá ưu đãi nếu quỹ thành công. Chương trình thường được xem là chất xúc tác cho ngành vốn mạo hiểm Israel, dù nó diễn ra trên nền một lực lượng kỹ sư lớn, nhiều người nhập cư có trình độ cao và chi tiêu R&D quốc phòng.

Thâm Quyến và hệ sinh thái phần cứng. Thâm Quyến được nghiên cứu như ví dụ về hệ sinh thái dựa trên năng lực sản xuất: chuỗi cung ứng linh kiện dày đặc cho phép đi từ mẫu thử tới sản xuất loạt rất nhanh. Bài học là năng lực chế tạo có thể là nền móng của hệ sinh thái đổi mới, không chỉ nghiên cứu.

Không có mô hình chuẩn. Các nghiên cứu so sánh nhấn mạnh tính phụ thuộc lộ trình: mỗi hệ sinh thái mạnh dựa vào lợi thế riêng có của nơi đó. Chính sách tốt nhất thường là củng cố cái đang có và gỡ rào cản, hơn là cố dựng từ đầu một hình mẫu nhập khẩu.

Đo hệ sinh thái: Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII)

Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (Global Innovation Index, GII) được công bố lần đầu năm 2007 do trường kinh doanh INSEAD khởi xướng; từ đầu thập niên 2010 Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) cùng Đại học Cornell và INSEAD đồng công bố, sau này WIPO giữ vai trò chính. Mỗi năm GII xếp hạng hơn một trăm ba mươi nền kinh tế dựa trên khoảng tám mươi chỉ số.

Cấu trúc gồm hai nhóm. Nhóm đầu vào có năm trụ cột: thể chế, vốn con người và nghiên cứu, hạ tầng, trình độ phát triển thị trường, trình độ phát triển kinh doanh. Nhóm đầu ra có hai trụ cột: sản phẩm tri thức và công nghệ, sản phẩm sáng tạo. Tỷ lệ giữa điểm đầu ra và đầu vào cho biết một nền kinh tế chuyển nguồn lực thành kết quả hiệu quả tới đâu.

Việt Nam trong nhiều năm gần đây xếp ở khoảng nhóm 40–50 và thường được báo cáo GII nêu là nền kinh tế có kết quả đổi mới cao hơn kỳ vọng so với mức thu nhập. Thứ hạng cụ thể thay đổi mỗi năm, nên khi trích dẫn bạn cần lấy số từ báo cáo mới nhất. Điều đáng đọc hơn thứ hạng tổng là các chỉ số thành phần: điểm mạnh thường nằm ở xuất khẩu hàng công nghệ cao, gắn với đầu tư nước ngoài, còn các chỉ số về chi tiêu R&D của doanh nghiệp, hợp tác đại học và doanh nghiệp, vốn mạo hiểm thường thấp hơn.

Giới hạn của GII cần nhớ: nhiều chỉ số đo đầu vào chứ không đo tác động; dữ liệu một số nước thiếu hoặc cũ; xuất khẩu công nghệ cao có thể phản ánh khâu lắp ráp của doanh nghiệp nước ngoài hơn là năng lực công nghệ trong nước. Chỉ số hữu ích để tìm điểm yếu tương đối, không nên được dùng như mục tiêu chính sách tự thân.

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ở Việt Nam

Hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo ở Việt Nam bắt đầu được chính sách hoá rõ từ giữa thập niên 2010. Đề án "Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia" (thường gọi là Đề án 844, ban hành năm 2016) tạo khung hỗ trợ vườn ươm, chương trình tăng tốc và sự kiện kết nối. Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) được thành lập năm 2019. Các khu công nghệ cao ở Hoà Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, cùng nhiều trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp ở địa phương và đại học, tạo nên mạng lưới hạ tầng. Khung pháp lý về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo tiếp tục được sửa đổi trong những năm gần đây, nên cần đối chiếu văn bản hiện hành.

Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là hai trung tâm chính, với Đà Nẵng nổi lên ở một số lĩnh vực. Vốn mạo hiểm tập trung nhiều vào fintech, thương mại điện tử, giáo dục và logistics. Lực lượng kỹ sư phần mềm đông là một lợi thế; năng lực công nghệ sâu như bán dẫn, vật liệu, công nghệ sinh học còn mỏng nhưng đang được chú ý, đặc biệt với các chương trình đào tạo nhân lực bán dẫn.

Những điểm nghẽn thường được nhắc trong các thảo luận chính sách và khảo sát: liên kết giữa nghiên cứu ở viện, trường và nhu cầu doanh nghiệp còn yếu; ít thương vụ mua lại khởi nghiệp trong nước nên kênh thoái vốn hẹp; nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp thành công đặt pháp nhân mẹ ở nước ngoài; và các cơ chế như thử nghiệm có kiểm soát mới ở giai đoạn đầu. Đây là những mô tả định tính; muốn số liệu cụ thể, bạn nên đọc các báo cáo thường niên về hệ sinh thái khởi nghiệp và đầu tư mạo hiểm Việt Nam.

Đánh giá một hệ sinh thái địa phương: sáu câu hỏi

Nếu bạn làm việc ở một sở, một trường đại học hay một tổ chức hỗ trợ, sáu câu hỏi sau giúp đánh giá hệ sinh thái nơi mình thay vì đếm số sự kiện.

  1. Nơi này có lợi thế riêng nào mà nơi khác khó sao chép: một ngành mạnh, một đại học chuyên sâu, một nguồn nguyên liệu, một thị trường đặc thù?
  2. Có bao nhiêu nhà sáng lập đã từng xây doanh nghiệp tới quy mô đáng kể, và họ có còn ở lại để cố vấn, đầu tư không?
  3. Doanh nghiệp lớn ở địa phương có mua sản phẩm, dịch vụ của khởi nghiệp không, hay chỉ tài trợ sự kiện?
  4. Người tài chuyển việc giữa các tổ chức dễ dàng không, hay bị khoá trong một nơi?
  5. Nhà nghiên cứu ở trường, viện có quy trình rõ ràng để lập doanh nghiệp hoặc li-xăng không?
  6. Các chương trình hỗ trợ đo kết quả bằng gì: số sự kiện, số đội tham gia, hay số doanh nghiệp còn sống và có doanh thu sau ba năm?

Câu hỏi thường gặp

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo khác hệ sinh thái khởi nghiệp thế nào?

Hệ sinh thái khởi nghiệp tập trung vào doanh nghiệp mới và các chủ thể hỗ trợ trực tiếp như vườn ươm, nhà đầu tư thiên thần. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo rộng hơn, bao gồm cả đổi mới trong doanh nghiệp lớn, nghiên cứu ở đại học, chính sách khoa học công nghệ và năng lực hấp thụ công nghệ của toàn nền kinh tế.

Chính phủ có thể tạo ra một hệ sinh thái đổi mới không?

Bằng chứng cho thấy nhà nước có vai trò lớn, như tài trợ nghiên cứu, mua sắm công, chương trình đồng đầu tư kiểu Yozma, nhưng hiếm khi tạo được hệ sinh thái chỉ bằng quy hoạch. Nhà nước hiệu quả nhất khi gỡ rào cản, tài trợ những gì thị trường không làm và để các nhà sáng lập, nhà đầu tư dẫn dắt hoạt động.

Vì sao xuất khẩu công nghệ cao của Việt Nam lớn mà năng lực công nghệ được đánh giá chưa cao?

Vì phần lớn xuất khẩu công nghệ cao đến từ các nhà máy lắp ráp của doanh nghiệp đầu tư nước ngoài, nơi giá trị gia tăng trong nước và hoạt động nghiên cứu còn hạn chế. Chỉ số xuất khẩu đo giá trị hàng hoá đi qua biên giới, không đo ai nắm thiết kế, bằng sáng chế hay bí quyết sản xuất.

Khu công nghệ cao có phải là hệ sinh thái đổi mới không?

Khu công nghệ cao là hạ tầng và cơ chế ưu đãi, có thể là một phần của hệ sinh thái. Nó trở thành hệ sinh thái khi có tương tác thật giữa các doanh nghiệp, viện, trường và nhà đầu tư trong và quanh khu, có dòng người và dòng tri thức. Một khu chỉ gồm các nhà máy hoạt động độc lập thì chưa phải.

Nên đọc báo cáo nào để theo dõi hệ sinh thái khởi nghiệp?

Ở cấp quốc tế, báo cáo GII của WIPO và các báo cáo xếp hạng hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu của các tổ chức nghiên cứu độc lập là điểm khởi đầu. Ở Việt Nam, các báo cáo thường niên về đầu tư mạo hiểm và đổi mới sáng tạo do các cơ quan nhà nước và quỹ đầu tư công bố cung cấp số liệu cụ thể hơn. Nên đọc phần phương pháp trước khi so sánh số.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.