Đổi mới sáng tạo (innovation) là việc đưa một sản phẩm, quy trình hay cách tổ chức mới, hoặc được cải tiến đáng kể, vào sử dụng thật: bán ra thị trường, áp dụng trong sản xuất, vận hành trong tổ chức. Điểm phân định nằm ở chữ "sử dụng". Một ý tưởng hay một mẫu thử trong phòng thí nghiệm chưa phải là đổi mới; nó chỉ trở thành đổi mới khi có người dùng, có người trả tiền hoặc có quy trình chạy bằng nó.
Phát minh (invention) là tạo ra cái mới về mặt kỹ thuật hay khoa học. Sáng chế là phát minh được trình bày dưới dạng giải pháp kỹ thuật và đủ điều kiện để nhà nước cấp quyền độc quyền. Đổi mới là bước đưa cái mới ấy thành giá trị kinh tế hay xã hội. Ba khái niệm này hay bị dùng lẫn, nhưng khoảng cách giữa chúng chính là nơi phần lớn công nghệ chết.
Phần dưới đi qua nguồn gốc khái niệm từ Joseph Schumpeter, định nghĩa thống kê của OECD, các cách phân loại đổi mới mà giới nghiên cứu dùng, và một khung để bạn tự xác định dự án của mình đang ở đâu trên quãng đường từ ý tưởng tới thị trường.
Schumpeter và ý niệm đổi mới là "kết hợp mới"
Người đặt nền cho cách hiểu hiện đại là nhà kinh tế học người Áo Joseph Schumpeter. Trong cuốn Lý thuyết phát triển kinh tế (bản tiếng Đức xuất bản khoảng năm 1911–1912), ông coi động lực của phát triển kinh tế không phải là tích luỹ vốn đều đặn mà là những kết hợp mới do doanh nhân thực hiện. Ông liệt kê năm dạng: sản phẩm mới hoặc chất lượng mới, phương pháp sản xuất mới, thị trường mới, nguồn nguyên liệu mới, và cách tổ chức ngành mới.
Danh sách này đáng đọc kỹ vì nó cho thấy từ đầu, đổi mới đã không bị giới hạn ở công nghệ. Mở một thị trường mới cho sản phẩm cũ, hay tổ chức lại chuỗi cung ứng, cũng là đổi mới theo Schumpeter. Ông cũng tách bạch rõ người phát minh với doanh nhân: phát minh mà không được đưa vào đời sống kinh tế thì, theo ông, không có ý nghĩa kinh tế.
Năm 1942, trong Chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa xã hội và dân chủ, Schumpeter dùng cụm từ phá huỷ sáng tạo để mô tả quá trình cái mới thay thế cái cũ, kéo theo doanh nghiệp cũ suy tàn. Khái niệm này về sau được lý thuyết tăng trưởng nội sinh hình thức hoá, và chính nó giải thích vì sao đổi mới luôn có người thắng, người thua, chứ không phải một quá trình êm ả cho mọi bên.
Phát minh, sáng chế và đổi mới khác nhau thế nào
Ba khái niệm trả lời ba câu hỏi khác nhau: cái mới có tồn tại về mặt kỹ thuật không, có được pháp luật bảo hộ không, và có được dùng thật không. Bảng dưới đặt chúng cạnh nhau.
| Tiêu chí | Phát minh | Sáng chế | Đổi mới sáng tạo |
|---|---|---|---|
| Câu hỏi cốt lõi | Có làm được điều gì mới không? | Có đủ điều kiện để được cấp độc quyền không? | Có ai dùng, mua hoặc vận hành nó không? |
| Người đánh giá | Cộng đồng kỹ thuật, khoa học | Cơ quan sở hữu trí tuệ | Thị trường, người dùng, tổ chức áp dụng |
| Bằng chứng thành công | Mẫu thử chạy, kết quả lặp lại được | Văn bằng bảo hộ | Doanh thu, mức áp dụng, năng suất tăng |
| Có thể tồn tại độc lập? | Có, nhiều phát minh không bao giờ được bảo hộ | Có, phần lớn bằng không được khai thác thương mại | Có, nhiều đổi mới không dựa trên sáng chế nào |
| Ví dụ | Máy ảnh số đầu tiên ở Kodak năm 1975 | Bằng độc quyền cho cơ cấu cảm biến | Máy ảnh số bán đại trà từ cuối thập niên 1990 |
Ví dụ Kodak thường được kể: kỹ sư Steven Sasson làm ra mẫu máy ảnh số năm 1975, nhưng thứ biến máy ảnh số thành đổi mới là cả một chuỗi linh kiện, giá thành và thói quen người dùng phải chín muồi trong hai thập kỷ sau đó. Một đổi mới phổ biến như thanh toán bằng mã QR ở Việt Nam lại gần như không dựa trên sáng chế nào của doanh nghiệp triển khai, mà dựa trên việc phối hợp ngân hàng, chuẩn kỹ thuật và mạng lưới cửa hàng.
Định nghĩa thống kê: Cẩm nang Oslo của OECD
Khi các quốc gia muốn đo đổi mới để so sánh, họ cần một định nghĩa vận hành được. OECD và Eurostat soạn Cẩm nang Oslo (Oslo Manual), bản đầu năm 1992, bản thứ tư năm 2018. Đây là chuẩn mà các cuộc điều tra đổi mới doanh nghiệp ở châu Âu và nhiều nước khác dựa vào.
Bản 2018 định nghĩa đổi mới là một sản phẩm hoặc quy trình mới hay được cải tiến, khác biệt đáng kể so với cái đơn vị đó có trước đây, và đã được đưa tới người dùng tiềm năng (với sản phẩm) hoặc được đưa vào sử dụng (với quy trình). Bản này gộp các loại trước đây thành hai nhóm: đổi mới sản phẩm (hàng hoá, dịch vụ) và đổi mới quy trình kinh doanh (sản xuất, phân phối, marketing, hệ thống thông tin, tổ chức, phát triển sản phẩm).
Có hai hệ quả đáng chú ý. Thứ nhất, "mới" được tính đối với đơn vị, không nhất thiết mới với thế giới: một hợp tác xã ở Đồng Tháp áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc lần đầu cũng là đổi mới quy trình, dù công nghệ đã có ở nơi khác. Cẩm nang phân biệt các mức mới với doanh nghiệp, mới với thị trường và mới với thế giới. Thứ hai, định nghĩa đòi hỏi đã đưa vào dùng, nên một dự án R&D đang dở dang không được đếm là đổi mới, dù đó là chi tiêu cho đổi mới.
Các cách phân loại đổi mới mà giới nghiên cứu dùng
Gia tăng và cấp tiến. Đổi mới gia tăng cải tiến dần trên nền sẵn có (pin điện thoại bền hơn mỗi năm); đổi mới cấp tiến thay nền tảng kỹ thuật (từ đèn sợi đốt sang LED). Phần lớn giá trị kinh tế thực tế đến từ chuỗi cải tiến gia tăng, dù câu chuyện truyền thông thường xoay quanh loại cấp tiến.
Đổi mới kiến trúc. Rebecca Henderson và Kim Clark (1990) chỉ ra một loại thứ ba: các linh kiện gần như giữ nguyên nhưng cách chúng nối với nhau thay đổi. Doanh nghiệp dẫn đầu hay thất bại ở loại này vì cấu trúc tổ chức và kênh thông tin nội bộ của họ được thiết kế theo kiến trúc cũ. Nghiên cứu gốc của hai tác giả dùng ngành thiết bị căn chỉnh quang khắc trong sản xuất bán dẫn.
Thiết kế trội. William Abernathy và James Utterback (1978) mô tả mỗi ngành trải qua giai đoạn đổi mới sản phẩm sôi động, rồi một thiết kế trội xuất hiện (chiếc ô tô động cơ đốt trong, khung thép kín), sau đó trọng tâm chuyển sang đổi mới quy trình để giảm giá thành. Biết ngành mình đang ở giai đoạn nào giúp chọn đúng loại đổi mới để đầu tư.
Đổi mới phá vỡ. Khái niệm của Clayton Christensen về sản phẩm khởi đầu kém hơn nhưng rẻ hơn, chiếm phân khúc bị bỏ qua rồi leo dần lên. Đây là một khái niệm có định nghĩa hẹp và thường bị dùng sai; trang này có bài phân tích riêng.
Đổi mới mô hình kinh doanh. Thay đổi cách tạo, phân phối và thu giá trị, như chuyển từ bán thiết bị sang bán theo thuê bao sử dụng. Loại này khó bảo hộ bằng sáng chế nhưng nhiều khi mang lại lợi thế lâu hơn đổi mới kỹ thuật.
Những hiểu lầm phổ biến về đổi mới sáng tạo
Khi khái niệm được dùng rộng trong văn bản chính sách và truyền thông doanh nghiệp, một số cách hiểu sai lặp đi lặp lại. Mỗi hiểu lầm dưới đây dẫn tới quyết định đầu tư lệch.
- Đổi mới phải là công nghệ cao. Định nghĩa Oslo tính cả đổi mới tổ chức, phân phối và marketing. Một chuỗi bán lẻ tổ chức lại kho vận để giao hàng trong hai giờ là đổi mới thật, dù không có bằng sáng chế nào.
- Nhiều sáng chế nghĩa là nhiều đổi mới. Số đơn sáng chế là chỉ báo đầu vào hữu ích nhưng lệch: xu hướng nộp đơn khác nhau rất xa giữa các ngành (dược phẩm nộp nhiều, dịch vụ nộp ít), và nhiều bằng chỉ nhằm phòng thủ.
- Ý tưởng là phần khó nhất. Với đa số dự án công nghệ, ý tưởng ban đầu chiếm phần nhỏ của công sức. Phần tốn kém là giảm giá thành, làm cho sản phẩm tin cậy, đạt chứng nhận, xây kênh bán và thuyết phục người dùng đổi thói quen.
- Đổi mới luôn tốt cho mọi bên. Phá huỷ sáng tạo nghĩa là có ngành, có nghề bị thay thế. Đánh giá một chính sách đổi mới cần nhìn cả chi phí chuyển đổi cho người lao động và doanh nghiệp cũ.
- Người đi đầu luôn thắng. Nghiên cứu về lợi thế người đi đầu cho kết quả lẫn lộn: nhiều thị trường thuộc về người đến sau, học từ sai lầm của người tiên phong và vào đúng lúc hạ tầng bổ trợ đã sẵn.
Tự định vị dự án của bạn: năm câu hỏi
Nếu bạn đang làm một dự án công nghệ, ở đại học hay doanh nghiệp, năm câu hỏi sau giúp xác định bạn đang đứng ở khâu phát minh, sáng chế hay đổi mới, và việc tiếp theo nên làm là gì.
- Cái mới nằm ở đâu? Ở nguyên lý kỹ thuật, ở cách kết hợp các thành phần có sẵn, ở quy trình, hay ở mô hình kinh doanh. Câu trả lời quyết định có nên đi đường sáng chế hay không.
- Mới với ai? Với đơn vị bạn, với thị trường Việt Nam, hay với thế giới. Mới với thế giới mới có thể nộp đơn sáng chế; mới với thị trường thì lợi thế nằm ở tốc độ triển khai.
- Bằng chứng kỹ thuật đã đến đâu? Ý tưởng trên giấy, thử nghiệm trong phòng, mẫu thử trong môi trường thật, hay đã sản xuất loạt nhỏ. Thang mức sẵn sàng công nghệ (TRL) là công cụ chuẩn cho câu hỏi này.
- Ai trả tiền, và vì sao họ đổi? Người dùng phải bỏ cách làm cũ. Lợi ích phải đủ lớn để bù chi phí chuyển đổi, gồm cả học cách dùng và rủi ro.
- Ai thu giá trị? Người phát minh, doanh nghiệp sản xuất, hay bên phân phối. Câu này dẫn tới lựa chọn giữa tự sản xuất, li-xăng hay hợp tác, chủ đề của các bài về thương mại hoá trên trang.
Dự án trả lời rõ câu 1–3 nhưng mơ hồ ở câu 4–5 là dự án có phát minh nhưng chưa có đổi mới. Đây là trạng thái phổ biến nhất của kết quả nghiên cứu ở các viện, trường.
Câu hỏi thường gặp
Đổi mới sáng tạo và cải tiến kỹ thuật khác nhau thế nào?
Cải tiến kỹ thuật là một dạng đổi mới gia tăng nếu nó được đưa vào sử dụng và tạo khác biệt đáng kể. Nếu chỉ là điều chỉnh nhỏ thường kỳ, như đổi màu sản phẩm theo mùa, Cẩm nang Oslo không tính là đổi mới. Ranh giới nằm ở mức khác biệt về chức năng hay hiệu quả, không ở quy mô tổ chức thực hiện.
Doanh nghiệp nhỏ không có phòng R&D có đổi mới được không?
Có. Điều tra đổi mới ở nhiều nước cho thấy phần đáng kể doanh nghiệp đổi mới không có hoạt động R&D chính thức; họ đổi mới bằng cách mua máy móc mới, học từ khách hàng, sao chép có điều chỉnh, hoặc tổ chức lại quy trình. R&D làm tăng khả năng tạo cái mới với thế giới, còn đổi mới mới với doanh nghiệp thì không đòi hỏi nó.
Vì sao Schumpeter phân biệt nhà phát minh với doanh nhân?
Vì hai việc đòi hỏi năng lực khác nhau. Nhà phát minh giải bài toán kỹ thuật; doanh nhân huy động nguồn lực, chịu rủi ro và vượt qua sức ì của thị trường để đưa cái mới vào dùng. Schumpeter coi chức năng doanh nhân là hiếm và là động lực thật của phát triển, dù hai vai đôi khi nằm trong cùng một người.
Đổi mới quy trình có quan trọng bằng đổi mới sản phẩm không?
Về năng suất thì nhiều khi quan trọng hơn. Mô hình của Abernathy và Utterback cho thấy sau khi thiết kế trội hình thành, cạnh tranh chuyển sang giá thành và chất lượng, tức đổi mới quy trình. Đổi mới quy trình ít được truyền thông chú ý vì người tiêu dùng không nhìn thấy, nhưng nó quyết định ai sống sót trong ngành trưởng thành.
Có chỉ số nào đo đổi mới ở cấp quốc gia không?
Có nhiều, phổ biến nhất là Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) do WIPO công bố hằng năm cùng các đối tác học thuật, và các chỉ số trong điều tra đổi mới doanh nghiệp theo Cẩm nang Oslo. Mỗi chỉ số có điểm mù riêng, nên đọc thứ hạng cần xem cả các chỉ số thành phần thay vì chỉ một con số tổng.
Mua công nghệ nước ngoài về áp dụng có được coi là đổi mới không?
Theo Cẩm nang Oslo thì có, ở mức mới với doanh nghiệp, miễn là công nghệ đó được đưa vào sử dụng và tạo khác biệt đáng kể so với trước. Với các nền kinh tế đang bắt kịp, tiếp nhận và làm chủ công nghệ có sẵn là kênh đổi mới chính, và năng lực hấp thụ công nghệ quyết định hiệu quả của kênh này.