Không phải mọi thành quả sáng tạo đều có thể được cấp bằng sáng chế, kể cả khi nó mới và có giá trị. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam liệt kê các đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa sáng chế, gồm: phát minh, lý thuyết khoa học, phương pháp toán học; sơ đồ, kế hoạch, quy tắc và phương pháp thực hiện hoạt động trí óc, huấn luyện vật nuôi, thực hiện trò chơi, kinh doanh; chương trình máy tính; cách thức thể hiện thông tin; giải pháp chỉ mang đặc tính thẩm mỹ; giống thực vật, giống động vật; quy trình sản xuất thực vật, động vật chủ yếu mang bản chất sinh học; phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán và chữa bệnh cho người và động vật.
Danh sách này không tuỳ tiện. Phần lớn đối tượng bị loại vì chúng không phải giải pháp kỹ thuật theo nghĩa của luật sáng chế, một số vì lý do chính sách công như y tế, và một số vì đã có cơ chế bảo hộ riêng phù hợp hơn. Nhưng ranh giới trên thực tế mờ hơn danh sách gợi ý: một phương pháp xử lý dữ liệu có thể được bảo hộ nếu nó tạo ra hiệu quả kỹ thuật, một dược phẩm được bảo hộ dù phương pháp điều trị thì không.
Bài này đi qua từng nhóm loại trừ, giải thích lý do, ranh giới hiện nay ở Việt Nam và một số hệ thống lớn, cùng con đường bảo hộ thay thế cho từng nhóm.
Vì sao luật loại trừ: ba lý do khác nhau
Lý do thứ nhất là không phải giải pháp kỹ thuật. Lý thuyết khoa học, phương pháp toán học, quy tắc kinh doanh, luật chơi, cách trình bày thông tin là những thứ vận hành trong tư duy hay trong quy ước xã hội, không ứng dụng quy luật tự nhiên để tác động lên thế giới vật chất. Chúng là nền tảng chung của tri thức; cấp độc quyền cho chúng sẽ khoá những vùng rộng lớn của hoạt động trí tuệ và thương mại, với đóng góp kỹ thuật bằng không.
Lý do thứ hai là chính sách công. Phương pháp chẩn đoán và chữa bệnh cho người và động vật bị loại ở Việt Nam và theo Công ước Bằng sáng chế châu Âu, với lập luận rằng bác sĩ và bác sĩ thú y không nên phải lo bị kiện khi chọn cách điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Hiệp định TRIPS cho phép các nước thành viên loại trừ nhóm này nhưng không bắt buộc, và Hoa Kỳ chọn không loại trừ: phương pháp điều trị có thể được cấp bằng ở đó, dù có giới hạn khả năng kiện bác sĩ trong một số trường hợp.
Lý do thứ ba là đã có cơ chế bảo hộ chuyên biệt. Chương trình máy tính được bảo hộ theo quyền tác giả; giải pháp thẩm mỹ có kiểu dáng công nghiệp; giống cây trồng có chế độ bảo hộ giống cây trồng riêng trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, phù hợp với hệ thống UPOV quốc tế. Phân biệt ba lý do này giúp hiểu vì sao một số đối tượng có "lối vào phụ" và một số thì không.
Phần mềm và sáng chế thực hiện bằng máy tính
Đây là vùng tranh luận gay gắt nhất. Luật Việt Nam loại chương trình máy tính khỏi đối tượng sáng chế, giống cách Công ước Bằng sáng chế châu Âu loại chương trình máy tính "tự thân". Nhưng thực tiễn ở châu Âu đã phát triển cách tiếp cận rằng một sáng chế có sử dụng máy tính vẫn có thể được bảo hộ nếu nó mang tính kỹ thuật và tạo ra hiệu quả kỹ thuật vượt ra ngoài tương tác thông thường giữa phần mềm và phần cứng. Ví dụ điển hình: phương pháp điều khiển một quá trình công nghiệp, xử lý tín hiệu từ cảm biến, nén dữ liệu theo cách giảm tải bộ nhớ, cải thiện an ninh của hệ thống máy tính.
Hoa Kỳ đi qua một vòng dao động. Vụ State Street Bank v. Signature Financial năm 1998 của Toà phúc thẩm Liên bang mở rộng cửa cho phương pháp kinh doanh thực hiện bằng máy tính, dẫn tới làn sóng đơn trong lĩnh vực này. Toà án Tối cao sau đó thu hẹp lại qua Bilski v. Kappos năm 2010 và đặc biệt là Alice Corp. v. CLS Bank năm 2014, xác lập phép thử hai bước: yêu cầu bảo hộ có hướng tới một ý tưởng trừu tượng không; nếu có, nó có chứa "khái niệm sáng tạo" nào biến ý tưởng đó thành một ứng dụng đủ cụ thể không. Thực hiện một ý tưởng trừu tượng "trên máy tính thông thường" không đủ. Hệ quả là nhiều bằng phần mềm đã cấp bị tuyên vô hiệu.
Với người soạn đơn ở Việt Nam, bài học thực tế là: đừng mô tả giải pháp như một chuỗi thao tác nghiệp vụ được máy tính thực hiện, mà mô tả vấn đề kỹ thuật được giải quyết và cách hệ thống kỹ thuật, gồm phần cứng, cảm biến, mạng, bộ nhớ, được cấu hình để giải quyết nó. Hiệu quả kỹ thuật như giảm độ trễ, tiết kiệm năng lượng, tăng độ chính xác đo lường nên được nêu rõ và có căn cứ. Thực tiễn thẩm định ở Việt Nam với nhóm này vẫn đang được định hình, nên tham khảo hướng dẫn thẩm định hiện hành của Cục.
Bảng tổng hợp: nhóm bị loại trừ, lý do và lối bảo hộ khác
Bảng dưới gom các nhóm đối tượng không được bảo hộ dưới danh nghĩa sáng chế theo luật Việt Nam, cùng những gì vẫn có thể làm. Cột cuối là các hướng tham khảo, không bảo đảm được cấp bằng.
| Nhóm | Lý do loại trừ chính | Cơ chế bảo hộ thay thế | Phần có thể vẫn xin bằng sáng chế |
|---|---|---|---|
| Phát minh, lý thuyết, phương pháp toán học | Không phải giải pháp kỹ thuật | Công bố khoa học, quyền tác giả với tác phẩm trình bày | Thiết bị, quy trình ứng dụng cụ thể |
| Phương pháp kinh doanh, quy tắc trò chơi | Không phải giải pháp kỹ thuật | Bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, quyền tác giả với tài liệu | Hệ thống kỹ thuật có hiệu quả kỹ thuật riêng |
| Chương trình máy tính | Đã có quyền tác giả; không tự thân là giải pháp kỹ thuật | Quyền tác giả, bí mật kinh doanh | Giải pháp có hiệu quả kỹ thuật, điều khiển thiết bị |
| Cách thể hiện thông tin, giải pháp thẩm mỹ | Không mang tính kỹ thuật | Kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả | Cơ chế kỹ thuật tạo ra hiển thị |
| Giống thực vật, giống động vật | Có chế độ riêng | Bảo hộ giống cây trồng | Quy trình vi sinh, sản phẩm của quy trình đó |
| Phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán, chữa bệnh | Chính sách y tế | Không có tương đương trực tiếp | Dược phẩm, thiết bị y tế, bộ kit chẩn đoán |
Ngoài danh sách trên, luật Việt Nam còn không bảo hộ đối tượng trái với đạo đức xã hội, trật tự công cộng hoặc có hại cho quốc phòng, an ninh. Các đối tượng này bị loại dù đáp ứng mọi điều kiện kỹ thuật.
Y học: phương pháp bị loại, nhưng sản phẩm thì không
Ranh giới là phương pháp tác động lên cơ thể. Phương pháp phẫu thuật, phác đồ điều trị, phương pháp chẩn đoán thực hiện trên cơ thể người hoặc động vật không được bảo hộ dưới danh nghĩa sáng chế ở Việt Nam. Nhưng thuốc, vắc-xin, thiết bị phẫu thuật, máy chẩn đoán hình ảnh, bộ kit xét nghiệm là sản phẩm, và được bảo hộ bình thường nếu đáp ứng điều kiện.
Phương pháp ngoài cơ thể thường không bị loại. Phương pháp phân tích một mẫu máu đã lấy ra khỏi cơ thể trong phòng thí nghiệm, phương pháp sản xuất thuốc, phương pháp tiệt trùng dụng cụ y tế là quy trình kỹ thuật thông thường. Việc phân biệt "trên cơ thể" và "ngoài cơ thể" là điểm tranh luận chi tiết trong thực tiễn thẩm định nhiều nước.
Công dụng y học mới của chất đã biết. Châu Âu cho phép yêu cầu bảo hộ dạng "chất X để dùng trong điều trị bệnh Y" cho công dụng y học thứ nhất và thứ hai, một kỹ thuật soạn đơn nhằm bảo hộ phát hiện về công dụng mới mà không bảo hộ phương pháp điều trị. Khả năng chấp nhận dạng này ở Việt Nam cần kiểm theo hướng dẫn thẩm định hiện hành.
Tranh luận chính sách vẫn tiếp diễn. Những người ủng hộ loại trừ nhấn mạnh tự do của người thầy thuốc; những người phản biện cho rằng loại trừ làm giảm động lực nghiên cứu phương pháp điều trị không gắn với một sản phẩm mới, như phác đồ phối hợp thuốc cũ. Bằng chứng thực nghiệm về tác động của hai cách tiếp cận vẫn chưa đủ để kết luận dứt khoát.
Sinh học: giống, quy trình sinh học và vi sinh vật
Luật Việt Nam loại giống thực vật, giống động vật và quy trình sản xuất thực vật, động vật chủ yếu mang bản chất sinh học, như lai tạo và chọn lọc truyền thống. Tuy nhiên quy trình vi sinh và sản phẩm của nó không nằm trong nhóm loại trừ này. Một quy trình lên men dùng chủng vi sinh vật để sản xuất enzyme, một phương pháp chuyển gen có bước can thiệp kỹ thuật đáng kể, có thể được xem xét như sáng chế thông thường. Ranh giới "chủ yếu mang bản chất sinh học" đã được Cơ quan Sáng chế châu Âu phân tích trong nhiều quyết định, với điểm mấu chốt là mức độ can thiệp kỹ thuật của con người vào quy trình.
Với giống cây trồng, Việt Nam có chế độ bảo hộ riêng, cấp bằng bảo hộ giống cây trồng khi giống mới, khác biệt, đồng nhất, ổn định và có tên phù hợp. Đây là lối bảo hộ chính cho thành quả chọn tạo giống của các viện nghiên cứu và doanh nghiệp nông nghiệp. Một số nước như Hoa Kỳ còn cho phép cấp bằng sáng chế cho thực vật; từ vụ Diamond v. Chakrabarty năm 1980, Toà án Tối cao Hoa Kỳ chấp nhận cấp bằng cho một vi khuẩn được con người biến đổi để có đặc tính mới, mở đầu cho làn sóng sáng chế công nghệ sinh học.
Đối với vật liệu tự nhiên được phân lập, như đã nêu, các hệ thống khác nhau. Năm 2013, vụ Myriad ở Hoa Kỳ loại ADN phân lập tự nhiên khỏi đối tượng được bảo hộ; năm 2012, vụ Mayo v. Prometheus loại một phương pháp điều chỉnh liều dựa trên mối tương quan tự nhiên giữa nồng độ chất chuyển hoá và hiệu quả. Hai vụ này cho thấy ranh giới giữa "phát hiện quy luật tự nhiên" và "ứng dụng kỹ thuật" là vấn đề còn tiếp tục được định hình. Các mốc thời hạn và quy định nêu trong bài là theo hiểu biết tại thời điểm viết; hãy kiểm văn bản hiện hành, hướng dẫn của Cục Sở hữu trí tuệ và của WIPO trước khi áp dụng.
Khi giải pháp của bạn rơi vào vùng xám: một danh sách kiểm
Nếu bạn nghi ngờ giải pháp của mình thuộc nhóm bị loại trừ, các câu hỏi dưới đây giúp định hướng trước khi quyết định nộp đơn hay chọn cơ chế bảo hộ khác:
- Giải pháp có tác động lên một đối tượng vật chất, thiết bị hay tín hiệu vật lý không, hay chỉ xử lý thông tin thuần tuý cho con người đọc?
- Có thể chỉ ra một hiệu quả kỹ thuật đo được, như giảm năng lượng, tăng tốc độ xử lý của phần cứng, giảm lỗi đo lường, không?
- Nếu bỏ máy tính đi, giải pháp có thể được thực hiện bằng giấy bút và đầu óc con người không? Nếu có, nguy cơ bị coi là ý tưởng trừu tượng cao.
- Trong lĩnh vực y học, giải pháp có thể được diễn đạt dưới dạng sản phẩm, thiết bị, bộ kit, hoặc phương pháp ngoài cơ thể không?
- Trong lĩnh vực sinh học, có bước can thiệp kỹ thuật đáng kể nào không, hay quy trình chủ yếu dựa vào lai tạo và chọn lọc?
- Nếu không được cấp bằng, giải pháp có thể được bảo vệ bằng quyền tác giả, bí mật kinh doanh, bảo hộ giống cây trồng, hay lợi thế đi trước trên thị trường không?
- Ở những thị trường mục tiêu khác, quy định về nhóm đối tượng này có khác Việt Nam không, và có đáng nộp đơn ở đó không?
Trả lời được các câu này không thay thế ý kiến chuyên môn, nhưng giúp bạn đặt câu hỏi đúng khi làm việc với đại diện sở hữu công nghiệp, và tránh chi phí theo đuổi một đơn gần như chắc chắn bị từ chối.
Câu hỏi thường gặp
Ứng dụng di động có được cấp bằng sáng chế ở Việt Nam không?
Mã nguồn và giao diện của ứng dụng được bảo hộ theo quyền tác giả, không phải sáng chế. Một giải pháp kỹ thuật cụ thể bên trong ứng dụng, như cách xử lý dữ liệu cảm biến điện thoại để đo chính xác hơn, có thể được xem xét nếu chứng minh được hiệu quả kỹ thuật, nhưng ý tưởng nghiệp vụ của ứng dụng thì không.
Thuật toán trí tuệ nhân tạo có được cấp bằng không?
Thuật toán dưới dạng phương pháp toán học thuần tuý thì không. Việc áp dụng một mô hình học máy vào một bài toán kỹ thuật cụ thể, như phát hiện lỗi trên dây chuyền từ hình ảnh camera hay điều khiển thiết bị, có thể được xem xét ở nhiều nơi nếu có hiệu quả kỹ thuật rõ. Thực tiễn thay đổi nhanh và khác nhau giữa các nước.
Một bài thuốc cổ truyền có được bảo hộ sáng chế không?
Bài thuốc đã được biết rộng rãi thì không còn tính mới. Một chế phẩm mới với thành phần, tỷ lệ hay quy trình bào chế mới, có hiệu quả được chứng minh, có thể được xem xét dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình sản xuất. Phương pháp dùng bài thuốc để chữa bệnh trên người thì thuộc nhóm bị loại.
Phương pháp giảng dạy hay đào tạo mới có được cấp bằng không?
Không, vì đây là phương pháp thực hiện hoạt động trí óc, không phải giải pháp kỹ thuật. Tài liệu giảng dạy được bảo hộ theo quyền tác giả, tên chương trình có thể đăng ký nhãn hiệu. Một thiết bị hỗ trợ giảng dạy có cơ cấu kỹ thuật mới thì có thể là sáng chế.
Đối tượng bị loại ở Việt Nam có thể được bảo hộ ở nước khác không?
Có thể. Phương pháp điều trị được cấp bằng ở Hoa Kỳ, một số giải pháp phần mềm được cấp bằng ở nơi này mà không được ở nơi khác. Vì bảo hộ mang tính lãnh thổ, cần đánh giá theo từng thị trường mục tiêu chứ không chỉ theo luật Việt Nam.
Giống cây trồng mới nên đăng ký sáng chế hay bảo hộ giống?
Ở Việt Nam, giống thực vật không được bảo hộ dưới danh nghĩa sáng chế, nên con đường là bảo hộ giống cây trồng. Tuy vậy, một quy trình kỹ thuật dùng để tạo ra giống, nếu có can thiệp kỹ thuật đáng kể và không chủ yếu mang bản chất sinh học, có thể được xem xét như sáng chế quy trình.