TrungTamPhatMinh.comTrung Tâm Phát Minh
Nhà phát minh

Alfred Nobel: nhà phát minh thuốc nổ, 355 bằng sáng chế và bản di chúc lập giải

Alfred Nobel là nhà hoá học, nhà công nghiệp với 355 bằng sáng chế. Bài phân tích cách ông làm việc, tai nạn năm 1864, giai thoại cáo phó nhầm và bản di chúc năm 1895.

Silhouette of a nineteenth-century chemist's workshop at dusk beside a frozen lake, glass retorts and wooden crates on shelves, cold violet sky, warm lantern glow inside

Alfred Nobel (1833–1896) là nhà hoá học, kỹ sư và nhà công nghiệp Thuỵ Điển, đứng tên 355 bằng sáng chế ở nhiều nước theo thống kê của Quỹ Nobel. Ông nổi tiếng nhất với việc làm cho nitroglycerin trở nên an toàn hơn để dùng trong khai mỏ và xây dựng, qua kíp nổ và thuốc nổ dynamite được cấp bằng năm 1867. Bản di chúc ký năm 1895 dành phần lớn tài sản lập ra các giải Nobel.

Câu hỏi người ta hay tìm là vì sao một người làm giàu từ chất nổ lại lập giải thưởng cho khoa học, văn chương và hoà bình. Câu trả lời phổ biến nhất, chuyện ông đọc được cáo phó nhầm gọi mình là “kẻ buôn cái chết”, là một giai thoại chưa xác minh được nguồn gốc. Tư liệu chắc chắn hơn là những bức thư của ông, mối quan hệ với nhà hoạt động hoà bình Bertha von Suttner, và chính văn bản di chúc.

Bài này tập trung vào con người và cách làm việc: một nhà phát minh kiêm doanh nhân quốc tế, làm việc đơn độc, rất coi trọng bằng sáng chế, và mang những mâu thuẫn mà ông tự ý thức được.

Tuổi trẻ giữa Stockholm, Saint Petersburg và Paris

Alfred Nobel sinh ở Stockholm trong gia đình của Immanuel Nobel, một kỹ sư và nhà phát minh có sự nghiệp thăng trầm. Năm 1842, gia đình chuyển sang Saint Petersburg, nơi Immanuel làm ăn với quân đội Nga, trong đó có thuỷ lôi. Alfred được học với gia sư riêng, giỏi hoá học và thông thạo nhiều ngôn ngữ, gồm tiếng Thuỵ Điển, Nga, Pháp, Anh và Đức. Ông cũng viết thơ và kịch suốt đời, một mặt ít được biết đến.

Khoảng đầu thập niên 1850, ông đi học và làm việc ở nước ngoài, trong đó có thời gian tại phòng thí nghiệm của nhà hoá học Théophile-Jules Pelouze ở Paris. Tại đây ông biết đến nitroglycerin, chất do nhà hoá học Ý Ascanio Sobrero tổng hợp năm 1847. Sobrero coi chất này quá nguy hiểm để dùng thực tế; nó nổ mạnh nhưng nhạy với va đập và nhiệt theo cách khó đoán.

Chi tiết quan trọng về phương pháp nằm ở cách Nobel đặt bài toán. Ông không tìm một chất nổ mạnh hơn, vì nitroglycerin đã đủ mạnh. Ông tìm cách kiểm soát nó: làm sao cho chất nổ an toàn khi vận chuyển và chỉ phát nổ khi người dùng muốn. Đây là bài toán kỹ thuật an toàn và độ tin cậy hơn là bài toán hoá học thuần tuý, và nó quyết định toàn bộ danh mục sáng chế của ông về sau.

Dòng thời gian các sáng chế chính

Danh sách dưới đây chỉ nêu mốc và ý nghĩa kỹ thuật ở mức lịch sử, không đi vào thành phần hay quy trình:

  • 1863–1865: các bằng sáng chế về kíp nổ, dùng một lượng nhỏ chất nổ khởi phát để kích nổ khối nitroglycerin. Đây được xem là sáng chế quan trọng nhất về mặt kỹ thuật, vì nó giải quyết vấn đề kích nổ có kiểm soát.
  • 1864: vụ nổ tại cơ sở sản xuất của gia đình ở Heleneborg, Stockholm, làm chết em trai ông là Emil cùng nhiều người khác. Chính quyền cấm sản xuất nitroglycerin trong thành phố; Nobel chuyển hoạt động ra một sà lan trên hồ Mälaren.
  • 1867: bằng sáng chế dynamite: nitroglycerin được thấm vào một loại đất diatomit xốp, tạo thành khối rắn ổn định hơn nhiều khi vận chuyển và sử dụng.
  • 1875: thuốc nổ dạng gel mạnh hơn và chịu nước tốt hơn, phù hợp cho đào hầm và khai mỏ.
  • 1887: ballistite, một loại thuốc phóng ít khói. Tranh chấp về nó với hai nhà khoa học Anh làm ra cordite dẫn tới vụ kiện ở Anh mà Nobel thua năm 1895.
  • 1894: mua lại công ty luyện thép Bofors ở Thuỵ Điển, mở rộng sang công nghiệp vũ khí.

Ngoài chất nổ, danh mục 355 bằng của ông còn có các sáng chế về cao su tổng hợp, da nhân tạo, tơ nhân tạo và thiết bị đo, cho thấy một người tò mò rộng hơn hình ảnh “ông vua thuốc nổ”.

Cách Nobel làm việc: nhà phát minh kiêm doanh nhân toàn cầu

Bằng sáng chế là trung tâm của chiến lược. Nobel nộp đơn ở nhiều quốc gia cho cùng một sáng chế và lập công ty sản xuất ở nhiều nước, có thời điểm hàng chục nhà máy ở hơn hai chục quốc gia. Đây là một trong những ví dụ sớm về quản lý danh mục sở hữu trí tuệ xuyên quốc gia.

Tự tay làm thí nghiệm suốt đời. Dù là chủ một tập đoàn lớn, ông duy trì phòng thí nghiệm riêng ở Paris, rồi ở San Remo, Ý, và cuối đời ở Bofors. Ông thuê trợ lý nhưng tự thiết kế thí nghiệm.

Làm việc đơn độc và không ngừng di chuyển. Nobel không lập gia đình, sống nhiều năm ở Paris và đi lại liên tục giữa các nhà máy. Victor Hugo được cho là gọi ông là “kẻ lang thang giàu nhất châu Âu”; câu này được nhiều nguồn thuật lại nhưng khó truy nguồn gốc chính xác.

Thực dụng về an toàn. Sau năm 1864, gần như mọi cải tiến của ông đều nhắm tới việc giảm rủi ro khi vận chuyển, lưu kho và sử dụng. Dynamite thành công thương mại vì nó giảm tai nạn so với nitroglycerin lỏng, không phải vì nó mạnh hơn.

Giai thoại cáo phó nhầm: phân tích mức độ tin cậy

Câu chuyện được kể như sau: năm 1888, khi anh trai Ludvig qua đời ở Cannes, một tờ báo Pháp tưởng người chết là Alfred và đăng cáo phó với tiêu đề “Kẻ buôn cái chết đã chết”; đọc được, Alfred quyết định lập giải thưởng để thay đổi di sản. Bảng dưới tách từng vế:

Vế của câu chuyệnMức độ chắc chắnGhi chú
Ludvig Nobel mất năm 1888 tại CannesCó tư liệuSự kiện được ghi nhận rõ trong tiểu sử gia đình Nobel
Có báo nhầm người chết là AlfredCó khả năng, nguồn không rõNhiều tiểu sử nhắc, nhưng các nhà nghiên cứu chưa xác định chắc chắn tờ báo và số báo gốc
Tiêu đề “Kẻ buôn cái chết đã chết”Chưa xác minhCâu chữ cụ thể được lặp lại rộng rãi mà thiếu bản gốc để đối chiếu
Đọc cáo phó là lý do lập giải NobelSuy diễnKhông có văn bản nào của Nobel nói vậy; động cơ có thể nhiều tầng

Kết luận thận trọng: đây là một giai thoại có thể có phần sự thật, nhưng không nên trình bày như nguyên nhân đã được chứng minh của giải Nobel. Khi viết, dùng cụm “theo một giai thoại phổ biến” là đủ chính xác.

Động cơ có tư liệu: Bertha von Suttner và quan điểm của chính Nobel

Tư liệu đáng tin hơn về suy nghĩ của Nobel là thư từ. Năm 1876, ông đăng quảng cáo tìm thư ký kiêm quản gia ở Paris, và người được nhận là nữ bá tước Bertha Kinsky, sau này là Bertha von Suttner. Bà chỉ làm việc thời gian ngắn trước khi về Áo kết hôn, nhưng hai người trao đổi thư từ suốt hai mươi năm. Von Suttner trở thành một trong những nhân vật hàng đầu của phong trào hoà bình châu Âu, tác giả tiểu thuyết phản chiến Hãy buông vũ khí (1889), và năm 1905 nhận giải Nobel Hoà bình.

Trong các thư, Nobel bày tỏ hoài nghi về các hội nghị hoà bình và có lúc nêu một quan điểm gây tranh cãi: vũ khí đủ khủng khiếp sẽ khiến các quốc gia không dám gây chiến. Quan điểm răn đe này được nhiều nhà viết tiểu sử trích dẫn từ thư của ông. Nó cho thấy Nobel không phải người hối hận đơn giản như giai thoại cáo phó gợi ý, mà là người có lập trường phức tạp, vừa kinh doanh vũ khí vừa quan tâm thật sự tới hoà bình.

Ngoài ra, Nobel không có con, có quan hệ khá xa cách với họ hàng về chuyện tài sản, và từng viết rằng của cải thừa kế lớn làm hư người thừa kế. Kết hợp các yếu tố này, việc dành tài sản cho một mục đích công là nhất quán với tính cách của ông, không cần một sự kiện kịch tính để giải thích.

Bản di chúc năm 1895 và cuộc chiến pháp lý sau đó

Ngày 27 tháng 11 năm 1895, tại Câu lạc bộ Thuỵ Điển–Na Uy ở Paris, Nobel ký bản di chúc cuối cùng, chỉ dài khoảng một trang viết tay về phần giải thưởng. Ông để phần lớn tài sản vào một quỹ đầu tư an toàn, lãi hằng năm chia thành năm phần cho những người đã “mang lại lợi ích lớn nhất cho nhân loại” trong vật lý, hoá học, sinh lý học hoặc y học, văn chương và hoà bình. Di chúc chỉ định các cơ quan trao giải: Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thuỵ Điển, Viện Karolinska, Viện Hàn lâm Thuỵ Điển, và một uỷ ban do Quốc hội Na Uy bầu cho giải Hoà bình.

Nobel mất ngày 10 tháng 12 năm 1896 tại San Remo. Di chúc gây sốc cho gia đình và gặp nhiều trở ngại: văn bản tự viết, thiếu chi tiết thủ tục, không lập sẵn tổ chức nào để thực hiện, và tài sản rải ở nhiều nước. Hai người thi hành di chúc trẻ tuổi, nổi bật là kỹ sư Ragnar Sohlman, mất nhiều năm thương lượng với họ hàng, giải quyết vấn đề pháp lý ở Pháp và Thuỵ Điển, và thuyết phục các viện hàn lâm nhận nhiệm vụ. Quỹ Nobel được thành lập năm 1900 và các giải đầu tiên được trao năm 1901.

Giải Kinh tế học không có trong di chúc: đó là giải do Ngân hàng Trung ương Thuỵ Điển lập năm 1968 để tưởng nhớ Nobel, trao từ năm 1969 theo cùng quy trình. Chi tiết này thường bị nhầm và là câu hỏi kiểm tra hay cho người đọc nghiêm túc.

Những gì nhà phát minh hôm nay rút ra từ Nobel

Bài học thứ nhất là giá trị nằm ở khả năng kiểm soát công nghệ, không chỉ ở sức mạnh của nó. Nitroglycerin có trước Nobel hai thập niên; giá trị thương mại khổng lồ đến từ kíp nổ và dạng rắn ổn định. Rất nhiều công nghệ hôm nay, từ pin mật độ năng lượng cao đến hoá chất công nghiệp, cũng thắng hay thua ở khâu an toàn và độ tin cậy.

Bài học thứ hai là chiến lược sở hữu trí tuệ đi cùng chiến lược sản xuất. Nobel kết hợp bảo hộ ở nhiều nước với việc lập công ty địa phương, vừa khai thác bằng vừa giảm rủi ro bị sao chép. Ông cũng cho thấy giới hạn của bằng sáng chế: vụ kiện cordite ở Anh cho thấy yêu cầu bảo hộ viết không đủ rộng có thể bị đối thủ lách.

Bài học thứ ba liên quan tới trách nhiệm. Nobel sống với mâu thuẫn giữa lợi ích dân sự của chất nổ trong khai mỏ, làm đường, đào hầm, và việc dùng chúng trong chiến tranh. Ông không giải quyết được mâu thuẫn đó, nhưng ý thức về nó rõ ràng. Những nhà phát minh làm công nghệ lưỡng dụng hôm nay, như trí tuệ nhân tạo hay công nghệ sinh học, đối diện câu hỏi tương tự, và lịch sử của Nobel nhắc rằng câu hỏi ấy không biến mất khi sản phẩm đã ra thị trường.

Câu hỏi thường gặp

Nobel có phát minh ra nitroglycerin không?

Không. Nitroglycerin được Ascanio Sobrero tổng hợp năm 1847. Đóng góp của Nobel là làm cho nó dùng được trong thực tế: kíp nổ để kích nổ có kiểm soát, dynamite để vận chuyển và sử dụng an toàn hơn, và các dạng thuốc nổ cải tiến cho khai mỏ. Sobrero về sau có quan hệ với công ty của Nobel và được trả một khoản thù lao hằng năm.

Vì sao giải Nobel Hoà bình được trao ở Oslo còn các giải khác ở Stockholm?

Khi Nobel viết di chúc, Thuỵ Điển và Na Uy còn trong liên minh chung một vua. Ông giao giải Hoà bình cho một uỷ ban do Quốc hội Na Uy bầu, mà không giải thích lý do trong di chúc. Các nhà nghiên cứu đưa ra nhiều giả thuyết, như truyền thống hoà giải quốc tế của Quốc hội Na Uy, nhưng không có văn bản nào của ông xác nhận.

Nobel có để lại tài sản cho gia đình không?

Di chúc có dành một số khoản cho họ hàng và người giúp việc, nhưng phần lớn tài sản đi vào quỹ giải thưởng. Một số người trong gia đình phản đối và tranh chấp kéo dài vài năm trước khi đạt thoả thuận. Chi nhánh gia đình của anh trai Ludvig cuối cùng ủng hộ việc thực hiện di chúc.

Bao nhiêu phần tài sản của Nobel dùng để lập quỹ?

Theo Quỹ Nobel, phần tài sản dành cho quỹ tương đương khoảng 31 triệu kronor Thuỵ Điển thời đó, một khoản rất lớn so với giá trị tiền tệ cuối thế kỷ 19. Quy đổi sang hiện nay phụ thuộc phương pháp tính, nên các con số quy đổi trên mạng thường chênh nhau đáng kể và chỉ nên xem là ước lượng.

Nguyên tố nobelium có liên quan gì đến Alfred Nobel?

Nobelium, nguyên tố số 102, được đặt theo tên Alfred Nobel. Tên được đề xuất sau một công bố năm 1957 của nhóm làm việc tại Viện Nobel về Vật lý ở Stockholm, dù kết quả của nhóm này về sau không được xác nhận và việc phát hiện nguyên tố được ghi nhận cho các nhóm khác. Tên gọi vẫn được giữ lại.

Nobel có làm việc trong lĩnh vực nào ngoài chất nổ không?

Có. Danh mục bằng sáng chế của ông gồm các đề xuất về vật liệu tổng hợp như cao su, da và tơ nhân tạo, các thiết bị đo và một số cải tiến cơ khí. Ông cũng viết văn chương; vở kịch duy nhất ông cho in gần cuối đời gây tranh cãi và phần lớn bản in bị huỷ sau khi ông mất.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.